TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เรไร

ree-raiRTGS re-rai /reː˧.raj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เรreethanh trungphụ âm thấpไรraithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เรไร nghĩa là châu chấu.

Nghĩa của เรไร

Danh từ

  1. Châu chấu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với เรไร

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ grasshopper

Câu hỏi thường gặp

เรไร nghĩa là gì?

เรไร (danh từ) nghĩa là châu chấu.

เรไร đọc thế nào?

เรไร đọc là ree-rai (phiên âm có dấu thanh), RTGS re-rai; 2 âm tiết: ree (thanh trung), rai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.