ตั๊กแตน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ตั๊กแตน nghĩa là châu chấu.
Nghĩa của ตั๊กแตน
Danh từ
- Châu chấu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ grasshopper.
Câu hỏi thường gặp
ตั๊กแตน nghĩa là gì?
ตั๊กแตน (danh từ) nghĩa là châu chấu.
ตั๊กแตน đọc thế nào?
ตั๊กแตน đọc là dták-gà-dtɛɛn (phiên âm có dấu thanh), RTGS tak-ka-taen; 3 âm tiết: dták (thanh cao), gà (thanh thấp), dtɛɛn (thanh trung).