TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ตั๊กแตน

dták-gà-dtɛɛnRTGS tak-ka-taen /tak̚˦˥.ka˨˩.tɛːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ตั๊กdtákthanh caophụ âm trungกะgàthanh thấpphụ âm trungแตนdtɛɛnthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ตั๊กแตน nghĩa là châu chấu.

Nghĩa của ตั๊กแตน

Danh từ

  1. Châu chấu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ grasshopper.

Câu hỏi thường gặp

ตั๊กแตน nghĩa là gì?

ตั๊กแตน (danh từ) nghĩa là châu chấu.

ตั๊กแตน đọc thế nào?

ตั๊กแตน đọc là dták-gà-dtɛɛn (phiên âm có dấu thanh), RTGS tak-ka-taen; 3 âm tiết: dták (thanh cao), gà (thanh thấp), dtɛɛn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.