TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เรือรบ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
rʉʉa-rópRTGS ruea-rop /rɯa̯˧.rop̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เรือrʉʉathanh trungphụ âm thấpรบrópthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ลำ

เรือรบ nghĩa là tàu chiến.

Nghĩa của เรือรบ

Danh từ

  1. Tàu chiến.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ warship.

Câu hỏi thường gặp

เรือรบ nghĩa là gì?

เรือรบ (danh từ) nghĩa là tàu chiến.

เรือรบ đọc thế nào?

เรือรบ đọc là rʉʉa-róp (phiên âm có dấu thanh), RTGS ruea-rop; 2 âm tiết: rʉʉa (thanh trung), róp (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.