เรือบรรทุกอากาศยาน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เรือบรรทุกอากาศยาน nghĩa là tàu sân bay, hàng không mẫu hạm.
Nghĩa của เรือบรรทุกอากาศยาน
Danh từ
- Tàu sân bay, hàng không mẫu hạm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ aircraft carrier.
Câu hỏi thường gặp
เรือบรรทุกอากาศยาน nghĩa là gì?
เรือบรรทุกอากาศยาน (danh từ) nghĩa là tàu sân bay, hàng không mẫu hạm.
เรือบรรทุกอากาศยาน đọc thế nào?
เรือบรรทุกอากาศยาน đọc là rʉʉa-ban-túk-aa-gàat-sà-yaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS ruea-ban-thuk-a-kat-sa-yan; 7 âm tiết: rʉʉa (thanh trung), ban (thanh trung), túk (thanh cao), aa (thanh trung), gàat (thanh thấp), sà (thanh thấp), yaan (thanh trung).