TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เฟอร์รี

fəə-rîiRTGS foe-ri /fɤː˧.riː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เฟอfəəthanh trungphụ âm thấpรี่rîithanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เฟอร์รี nghĩa là phà.

Nghĩa của เฟอร์รี

Danh từ

  1. Phà.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với เฟอร์รี

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ferry

Câu hỏi thường gặp

เฟอร์รี nghĩa là gì?

เฟอร์รี (danh từ) nghĩa là phà.

เฟอร์รี đọc thế nào?

เฟอร์รี đọc là fəə-rîi (phiên âm có dấu thanh), RTGS foe-ri; 2 âm tiết: fəə (thanh trung), rîi (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.