TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เรียง

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
riiangRTGS riang /ria̯ŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เรียงriiangthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การเรียง (thêm การ/ความ phía trước)

เรียง nghĩa là xếp, sắp xếp.

Nghĩa của เรียง

Động từ

  1. Xếp, sắp xếp (theo hàng, thứ tự). (biên soạn)

Từ ghép có เรียง

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to arrange; to organize

Câu hỏi thường gặp

เรียง nghĩa là gì?

เรียง (động từ) nghĩa là xếp, sắp xếp.

เรียง đọc thế nào?

เรียง đọc là riiang (phiên âm có dấu thanh), RTGS riang; 1 âm tiết: riiang (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.