TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ความเรียง

kwaam-riiangRTGS khwam-riang /kʰwaːm˧.ria̯ŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺวามkwaamthanh trungphụ âm thấpเรียงriiangthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ความเรียง nghĩa là tiểu luận.

Nghĩa của ความเรียง

Danh từ

  1. Tiểu luận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ essay

Câu hỏi thường gặp

ความเรียง nghĩa là gì?

ความเรียง (danh từ) nghĩa là tiểu luận.

ความเรียง đọc thế nào?

ความเรียง đọc là kwaam-riiang (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-riang; 2 âm tiết: kwaam (thanh trung), riiang (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.