TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เราเตอร์

rao-dtə̂əRTGS rao-toe /raw˧.tɤː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เราraothanh trungphụ âm thấpเต้อdtə̂əthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: เครื่อง

เราเตอร์ nghĩa là cầu dẫn, bộ định tuyến.

Nghĩa của เราเตอร์

Danh từ

  1. Cầu dẫn, bộ định tuyến.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ router

Câu hỏi thường gặp

เราเตอร์ nghĩa là gì?

เราเตอร์ (danh từ) nghĩa là cầu dẫn, bộ định tuyến.

เราเตอร์ đọc thế nào?

เราเตอร์ đọc là rao-dtə̂ə (phiên âm có dấu thanh), RTGS rao-toe; 2 âm tiết: rao (thanh trung), dtə̂ə (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.