TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เมาส์

máoRTGS mao /maw˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เม้าmáothanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ตัว, อัน

เมาส์ nghĩa là chuột, chuột máy tính.

Nghĩa của เมาส์

Danh từ

  1. Chuột, chuột máy tính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mouse

Câu hỏi thường gặp

เมาส์ nghĩa là gì?

เมาส์ (danh từ) nghĩa là chuột, chuột máy tính.

เมาส์ đọc thế nào?

เมาส์ đọc là máo (phiên âm có dấu thanh), RTGS mao; 1 âm tiết: máo (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.