เมา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เมา nghĩa là say.
Nghĩa của เมา
Động từ
- Say (rượu, xe). (biên soạn)
Từ ghép có เมา
- ขี้เมา — Người nghiện rượu.
Câu ví dụ với เมา
- คุณเมามาก Bạn say quá rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675908
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be intoxicated, as with alcohol, drug, etc.; to nauseate: to have a queasy and dizzy sensation; to lose conscience because of absorption in, addiction to, or infatuation with someone or something, as power, authority, wealth, praise, honour, etc.
Câu hỏi thường gặp
เมา nghĩa là gì?
เมา (động từ) nghĩa là say.
เมา đọc thế nào?
เมา đọc là mao (phiên âm có dấu thanh), RTGS mao; 1 âm tiết: mao (thanh trung).