กิโลเมตร
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กิโลเมตร nghĩa là cây số, kilômet.
Nghĩa của กิโลเมตร
Danh từ
- Cây số, kilômet, ki lô mét, ki-lô-mét.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kilometre.
Câu hỏi thường gặp
กิโลเมตร nghĩa là gì?
กิโลเมตร (danh từ) nghĩa là cây số, kilômet.
กิโลเมตร đọc thế nào?
กิโลเมตร đọc là gì-loo-méet (phiên âm có dấu thanh), RTGS ki-lo-met; 3 âm tiết: gì (thanh thấp), loo (thanh trung), méet (thanh cao).