TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เมนู

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
mee-nuuRTGS me-nu /meː˧.nuː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เมmeethanh trungphụ âm thấpนูnuuthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เมนู nghĩa là thực đơn, bảng kê món ăn, trình đơn, danh mục.

Nghĩa của เมนู

Danh từ

  1. Thực đơn, bảng kê món ăn.
  2. Trình đơn, danh mục, bảng chọn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ menu (in a restaurant); a dish or set of meal; menu

Câu hỏi thường gặp

เมนู nghĩa là gì?

เมนู (danh từ) nghĩa là thực đơn, bảng kê món ăn, trình đơn, danh mục.

เมนู đọc thế nào?

เมนู đọc là mee-nuu (phiên âm có dấu thanh), RTGS me-nu; 2 âm tiết: mee (thanh trung), nuu (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.