เมนู
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เมนู nghĩa là thực đơn, bảng kê món ăn, trình đơn, danh mục.
Nghĩa của เมนู
Danh từ
- Thực đơn, bảng kê món ăn.
- Trình đơn, danh mục, bảng chọn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ menu (in a restaurant); a dish or set of meal; menu
Câu hỏi thường gặp
เมนู nghĩa là gì?
เมนู (danh từ) nghĩa là thực đơn, bảng kê món ăn, trình đơn, danh mục.
เมนู đọc thế nào?
เมนู đọc là mee-nuu (phiên âm có dấu thanh), RTGS me-nu; 2 âm tiết: mee (thanh trung), nuu (thanh trung).