เมตตา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เมตตา nghĩa là từ bi, đồng cảm.
Nghĩa của เมตตา
Danh từ
- Từ bi, đồng cảm, lòng thương, lòng từ bi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kindness; compassion; benevolence; mercifulness
Câu hỏi thường gặp
เมตตา nghĩa là gì?
เมตตา (danh từ) nghĩa là từ bi, đồng cảm.
เมตตา đọc thế nào?
เมตตา đọc là mêet-dtaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS met-ta; 2 âm tiết: mêet (thanh xuống), dtaa (thanh trung).