TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เมตตา

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
mêet-dtaaRTGS met-ta /meːt̚˥˩.taː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เมดmêetthanh xuốngphụ âm thấpตาdtaathanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เมตตา nghĩa là từ bi, đồng cảm.

Nghĩa của เมตตา

Danh từ

  1. Từ bi, đồng cảm, lòng thương, lòng từ bi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kindness; compassion; benevolence; mercifulness

Câu hỏi thường gặp

เมตตา nghĩa là gì?

เมตตา (danh từ) nghĩa là từ bi, đồng cảm.

เมตตา đọc thế nào?

เมตตา đọc là mêet-dtaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS met-ta; 2 âm tiết: mêet (thanh xuống), dtaa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.