เมฆ
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
mêekRTGS mek
/meːk̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
เมกmêekthanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: ก้อน
เมฆ nghĩa là mây.
Nghĩa của เมฆ
Danh từ
- Mây.
- ที่โน้นมีเมฆฝนBên đó có mây mưa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cloud
Câu hỏi thường gặp
เมฆ nghĩa là gì?
เมฆ (danh từ) nghĩa là mây.
เมฆ đọc thế nào?
เมฆ đọc là mêek (phiên âm có dấu thanh), RTGS mek; 1 âm tiết: mêek (thanh xuống).