TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เมฆ

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
mêekRTGS mek /meːk̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เมกmêekthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ก้อน

เมฆ nghĩa là mây.

Nghĩa của เมฆ

Danh từ

  1. Mây.
    • ที่โน้นมีเมฆฝนBên đó có mây mưa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cloud

Câu hỏi thường gặp

เมฆ nghĩa là gì?

เมฆ (danh từ) nghĩa là mây.

เมฆ đọc thế nào?

เมฆ đọc là mêek (phiên âm có dấu thanh), RTGS mek; 1 âm tiết: mêek (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.