เภสัชศาสตร์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เภสัชศาสตร์ nghĩa là dược lý học, dược học, dược khoa.
Nghĩa của เภสัชศาสตร์
Danh từ
- Dược lý học, dược học.
- Dược khoa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pharmaceutics, pharmacology, pharmacy
Câu hỏi thường gặp
เภสัชศาสตร์ nghĩa là gì?
เภสัชศาสตร์ (danh từ) nghĩa là dược lý học, dược học, dược khoa.
เภสัชศาสตร์ đọc thế nào?
เภสัชศาสตร์ đọc là pee-sàt-chá-sàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS phe-sat-cha-sat; 4 âm tiết: pee (thanh trung), sàt (thanh thấp), chá (thanh cao), sàat (thanh thấp).