TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เภสัชศาสตร์

pee-sàt-chá-sàatRTGS phe-sat-cha-sat /pʰeː˧.sat̚˨˩.t͡ɕʰa˦˥.saːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เพpeethanh trungphụ âm thấpสัดsàtthanh thấpphụ âm caoชะcháthanh caophụ âm thấpสาดsàatthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เภสัชศาสตร์ nghĩa là dược lý học, dược học, dược khoa.

Nghĩa của เภสัชศาสตร์

Danh từ

  1. Dược lý học, dược học.
  2. Dược khoa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pharmaceutics, pharmacology, pharmacy

Câu hỏi thường gặp

เภสัชศาสตร์ nghĩa là gì?

เภสัชศาสตร์ (danh từ) nghĩa là dược lý học, dược học, dược khoa.

เภสัชศาสตร์ đọc thế nào?

เภสัชศาสตร์ đọc là pee-sàt-chá-sàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS phe-sat-cha-sat; 4 âm tiết: pee (thanh trung), sàt (thanh thấp), chá (thanh cao), sàat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.