TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เภสัชกร

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
pee-sàt-chá-gɔɔnRTGS phe-sat-cha-kon /pʰeː˧.sat̚˨˩.t͡ɕʰa˦˥.kɔːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เพpeethanh trungphụ âm thấpสัดsàtthanh thấpphụ âm caoชะcháthanh caophụ âm thấpกอนgɔɔnthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

เภสัชกร nghĩa là dược sĩ, dược sư.

Nghĩa của เภสัชกร

Danh từ

  1. Dược sĩ, dược sư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pharmacist; chemist.

Câu hỏi thường gặp

เภสัชกร nghĩa là gì?

เภสัชกร (danh từ) nghĩa là dược sĩ, dược sư.

เภสัชกร đọc thế nào?

เภสัชกร đọc là pee-sàt-chá-gɔɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS phe-sat-cha-kon; 4 âm tiết: pee (thanh trung), sàt (thanh thấp), chá (thanh cao), gɔɔn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.