TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เฟอร์นิเจอร์

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
fəə-ní-jə̂əRTGS foe-ni-choe /fɤː˧.ni˦˥.t͡ɕɤː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เฟอfəəthanh trungphụ âm thấpนิníthanh caophụ âm thấpเจ้อjə̂əthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เฟอร์นิเจอร์ nghĩa là đồ đạc.

Nghĩa của เฟอร์นิเจอร์

Danh từ

khẩu ngữ
  1. Đồ đạc.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với เฟอร์นิเจอร์

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ furniture

Câu hỏi thường gặp

เฟอร์นิเจอร์ nghĩa là gì?

เฟอร์นิเจอร์ (danh từ) nghĩa là đồ đạc.

เฟอร์นิเจอร์ đọc thế nào?

เฟอร์นิเจอร์ đọc là fəə-ní-jə̂ə (phiên âm có dấu thanh), RTGS foe-ni-choe; 3 âm tiết: fəə (thanh trung), ní (thanh cao), jə̂ə (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.