เพียง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เพียง nghĩa là chỉ.
Nghĩa của เพียง
Phó từ
- Chỉ, chỉ có; bằng, ngang (văn viết). (biên soạn)
Từ ghép có เพียง
- พอเพียง — Đủ, vừa đủ (เศรษฐกิจพอเพียง: kinh tế vừa đủ).
Câu ví dụ với เพียง
- มันเป็นเพียงวิธีแก้ปัญหาชั่วคราว Đó là giải pháp tạm thời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8679099
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ up to, equal to; only, as much as, as far as, till, just until; like, as if
Câu hỏi thường gặp
เพียง nghĩa là gì?
เพียง (phó từ) nghĩa là chỉ.
เพียง đọc thế nào?
เพียง đọc là piiang (phiên âm có dấu thanh), RTGS phiang; 1 âm tiết: piiang (thanh trung).