พอเพียง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
พอเพียง nghĩa là đủ, vừa đủ.
Nghĩa của พอเพียง
Tính từ
- Đủ, vừa đủ (เศรษฐกิจพอเพียง: kinh tế vừa đủ). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sufficient.
Câu hỏi thường gặp
พอเพียง nghĩa là gì?
พอเพียง (tính từ) nghĩa là đủ, vừa đủ.
พอเพียง đọc thế nào?
พอเพียง đọc là pɔɔ-piiang (phiên âm có dấu thanh), RTGS pho-phiang; 2 âm tiết: pɔɔ (thanh trung), piiang (thanh trung).