ป็อป
bpɔ́pRTGS pop
/pɔp̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
ป็๊อบbpɔ́pthanh caophụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ป็อป nghĩa là nhạc pop.
Nghĩa của ป็อป
Danh từ
- Nhạc pop.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ป็อป
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pop music, pop
Câu hỏi thường gặp
ป็อป nghĩa là gì?
ป็อป (danh từ) nghĩa là nhạc pop.
ป็อป đọc thế nào?
ป็อป đọc là bpɔ́p (phiên âm có dấu thanh), RTGS pop; 1 âm tiết: bpɔ́p (thanh cao).