เผ่า
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pàoRTGS phao
/pʰaw˨˩/ giọng máy của trình duyệt
เผ่าpàothanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เผ่า nghĩa là bộ lạc, bộ tộc.
Nghĩa của เผ่า
Danh từ
- Bộ lạc, bộ tộc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tribe.
Câu hỏi thường gặp
เผ่า nghĩa là gì?
เผ่า (danh từ) nghĩa là bộ lạc, bộ tộc.
เผ่า đọc thế nào?
เผ่า đọc là pào (phiên âm có dấu thanh), RTGS phao; 1 âm tiết: pào (thanh thấp).