TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ความเป็นกลาง

kwaam-bpen-glaangRTGS khwam-pen-klang /kʰwaːm˧.pen˧.klaːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺวามkwaamthanh trungphụ âm thấpเป็นbpenthanh trungphụ âm trungกฺลางglaangthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ความเป็นกลาง nghĩa là trung lập.

Nghĩa của ความเป็นกลาง

Danh từ

  1. Trung lập.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abstract noun of เป็นกลาง (bpen-glaang): impartiality; neutrality; etc

Câu hỏi thường gặp

ความเป็นกลาง nghĩa là gì?

ความเป็นกลาง (danh từ) nghĩa là trung lập.

ความเป็นกลาง đọc thế nào?

ความเป็นกลาง đọc là kwaam-bpen-glaang (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-pen-klang; 3 âm tiết: kwaam (thanh trung), bpen (thanh trung), glaang (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.