เป็นธรรม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เป็นธรรม nghĩa là công bằng, xứng đáng, đích đáng.
Nghĩa của เป็นธรรม
Tính từ
- Công bằng.
- Xứng đáng, đích đáng, thích đáng, hợp lẽ phải.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ fair; just; right.
- Phó từ fairly; justly; rightly.
Câu hỏi thường gặp
เป็นธรรม nghĩa là gì?
เป็นธรรม (tính từ) nghĩa là công bằng, xứng đáng, đích đáng.
เป็นธรรม đọc thế nào?
เป็นธรรม đọc là bpen-tam (phiên âm có dấu thanh), RTGS pen-tham; 2 âm tiết: bpen (thanh trung), tam (thanh trung).