TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เป็นธรรม

bpen-tamRTGS pen-tham /pen˧.tʰam˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เป็นbpenthanh trungphụ âm trungทำtamthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความเป็นธรรม (thêm การ/ความ phía trước)

เป็นธรรม nghĩa là công bằng, xứng đáng, đích đáng.

Nghĩa của เป็นธรรม

Tính từ

  1. Công bằng.
  2. Xứng đáng, đích đáng, thích đáng, hợp lẽ phải.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ fair; just; right.
  • Phó từ fairly; justly; rightly.

Câu hỏi thường gặp

เป็นธรรม nghĩa là gì?

เป็นธรรม (tính từ) nghĩa là công bằng, xứng đáng, đích đáng.

เป็นธรรม đọc thế nào?

เป็นธรรม đọc là bpen-tam (phiên âm có dấu thanh), RTGS pen-tham; 2 âm tiết: bpen (thanh trung), tam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.