TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เป็ด

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bpètRTGS pet /pet̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เป็ดbpètthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เป็ด nghĩa là vịt, thịt vịt.

Nghĩa của เป็ด

Danh từ

  1. Vịt.
  2. Thịt vịt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ duck: bird of the family Anatidae.; the plant Alternanthera sessilis of the family Amaranthaceae.; the plant Alternanthera bettzickiana of the family Amaranthaceae.; a type of traditional boat, of which the front and back are flat or pointed and the hull bulges out, making it look like a duck.
  • Danh từ riêng Liverpool Football Club.

Câu hỏi thường gặp

เป็ด nghĩa là gì?

เป็ด (danh từ) nghĩa là vịt, thịt vịt.

เป็ด đọc thế nào?

เป็ด đọc là bpèt (phiên âm có dấu thanh), RTGS pet; 1 âm tiết: bpèt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.