เปียก
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bpìiakRTGS piak
/pia̯k̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
เปียกbpìiakthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: ความเปียก (thêm การ/ความ phía trước)
เปียก nghĩa là ướt.
Nghĩa của เปียก
Tính từ
- Ướt.
Từ ghép có เปียก
- ฝันเปียก — Mộng tinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ wet, moist.; soaked.
Câu hỏi thường gặp
เปียก nghĩa là gì?
เปียก (tính từ) nghĩa là ướt.
เปียก đọc thế nào?
เปียก đọc là bpìiak (phiên âm có dấu thanh), RTGS piak; 1 âm tiết: bpìiak (thanh thấp).