TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เปียโน

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bpiia-nooRTGS pia-no /pia̯˧.noː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เปียbpiiathanh trungphụ âm trungโนnoothanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เปียโน nghĩa là dương cầm.

Nghĩa của เปียโน

Danh từ

  1. Dương cầm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ piano

Câu hỏi thường gặp

เปียโน nghĩa là gì?

เปียโน (danh từ) nghĩa là dương cầm.

เปียโน đọc thế nào?

เปียโน đọc là bpiia-noo (phiên âm có dấu thanh), RTGS pia-no; 2 âm tiết: bpiia (thanh trung), noo (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.