TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เปล

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bpleeRTGS ple /pleː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เปฺลbpleethanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เปล nghĩa là nôi.

Nghĩa của เปล

Danh từ

  1. Nôi.

Từ ghép có เปล

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cradle; litter; hammock

Câu hỏi thường gặp

เปล nghĩa là gì?

เปล (danh từ) nghĩa là nôi.

เปล đọc thế nào?

เปล đọc là bplee (phiên âm có dấu thanh), RTGS ple; 1 âm tiết: bplee (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.