เปล
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bpleeRTGS ple
/pleː˧/ giọng máy của trình duyệt
เปฺลbpleethanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เปล nghĩa là nôi.
Nghĩa của เปล
Danh từ
- Nôi.
Từ ghép có เปล
- เปลญวน — Võng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cradle; litter; hammock
Câu hỏi thường gặp
เปล nghĩa là gì?
เปล (danh từ) nghĩa là nôi.
เปล đọc thế nào?
เปล đọc là bplee (phiên âm có dấu thanh), RTGS ple; 1 âm tiết: bplee (thanh trung).