เปลี่ยน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เปลี่ยน nghĩa là thay đổi, đổi, thay thế.
Nghĩa của เปลี่ยน
Động từ
- Thay đổi, đổi.
- Thay thế.
Từ ghép có เปลี่ยน
- เปลี่ยนใจ — Đổi ý, thay đổi ý định.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to change; to modify; to alter; to make different; to change; to undergo a change; to become different; to shift; to switch; to replace
Câu hỏi thường gặp
เปลี่ยน nghĩa là gì?
เปลี่ยน (động từ) nghĩa là thay đổi, đổi, thay thế.
เปลี่ยน đọc thế nào?
เปลี่ยน đọc là bplìian (phiên âm có dấu thanh), RTGS plian; 1 âm tiết: bplìian (thanh thấp).