TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เปลญวน

bplee-yuuanRTGS ple-yuan /pleː˧.jua̯n˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เปฺลbpleethanh trungphụ âm trungยวนyuuanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เปลญวน nghĩa là võng.

Nghĩa của เปลญวน

Danh từ

  1. Võng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hammock

Câu hỏi thường gặp

เปลญวน nghĩa là gì?

เปลญวน (danh từ) nghĩa là võng.

เปลญวน đọc thế nào?

เปลญวน đọc là bplee-yuuan (phiên âm có dấu thanh), RTGS ple-yuan; 2 âm tiết: bplee (thanh trung), yuuan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.