TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เปรต

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bprèetRTGS pret /preːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เปฺรดbprèetthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ตน

เปรต nghĩa là ma đói, ngạ quỷ.

Nghĩa của เปรต

Danh từ

  1. Ma đói, ngạ quỷ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dead person; dead creature; the dead; preta (a type of supernatural creature born to undergo punishments or sufferings as a result of the sinful deeds committed in a previous life); (ผี~) preta (a type of ghost believed to have a very tall and thin body, the mouth as small as the hole of a needle, the hands as large as palm leaves, and to consume blood and pus as food, as well as to scream at night); very tall person; annoying, disturbing, or bothersome person; troublemaker

Câu hỏi thường gặp

เปรต nghĩa là gì?

เปรต (danh từ) nghĩa là ma đói, ngạ quỷ.

เปรต đọc thế nào?

เปรต đọc là bprèet (phiên âm có dấu thanh), RTGS pret; 1 âm tiết: bprèet (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.