TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เปรียบเทียบ

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
bprìiap-tîiapRTGS priap-thiap /pria̯p̚˨˩.tʰia̯p̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เปฺรียบbprìiapthanh thấpphụ âm trungเทียบtîiapthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การเปรียบเทียบ (thêm การ/ความ phía trước)

เปรียบเทียบ nghĩa là so sánh, so.

Nghĩa của เปรียบเทียบ

Động từ

  1. So sánh, so.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to compare.; to terminate a criminal prosecution against someone who has committed a certain type of crime, by imposing a fine on him as authorised by law instead of having him tried in court.

Câu hỏi thường gặp

เปรียบเทียบ nghĩa là gì?

เปรียบเทียบ (động từ) nghĩa là so sánh, so.

เปรียบเทียบ đọc thế nào?

เปรียบเทียบ đọc là bprìiap-tîiap (phiên âm có dấu thanh), RTGS priap-thiap; 2 âm tiết: bprìiap (thanh thấp), tîiap (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.