เปรียบเทียบ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เปรียบเทียบ nghĩa là so sánh, so.
Nghĩa của เปรียบเทียบ
Động từ
- So sánh, so.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to compare.; to terminate a criminal prosecution against someone who has committed a certain type of crime, by imposing a fine on him as authorised by law instead of having him tried in court.
Câu hỏi thường gặp
เปรียบเทียบ nghĩa là gì?
เปรียบเทียบ (động từ) nghĩa là so sánh, so.
เปรียบเทียบ đọc thế nào?
เปรียบเทียบ đọc là bprìiap-tîiap (phiên âm có dấu thanh), RTGS priap-thiap; 2 âm tiết: bprìiap (thanh thấp), tîiap (thanh xuống).