คันเบ็ด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
คันเบ็ด nghĩa là cần câu.
Nghĩa của คันเบ็ด
Danh từ
- Cần câu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fishing rod
Câu hỏi thường gặp
คันเบ็ด nghĩa là gì?
คันเบ็ด (danh từ) nghĩa là cần câu.
คันเบ็ด đọc thế nào?
คันเบ็ด đọc là kan-bèt (phiên âm có dấu thanh), RTGS khan-bet; 2 âm tiết: kan (thanh trung), bèt (thanh thấp).