เทป
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
téepRTGS thep
/tʰeːp̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
เท้บtéepthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เทป nghĩa là băng, băng từ.
Nghĩa của เทป
Danh từ
- Băng, băng từ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tape (medium); audio or video content from a tape, nowadays also used for a digital medium; synonym of เทปกาว (“adhesive tape”)
Câu hỏi thường gặp
เทป nghĩa là gì?
เทป (danh từ) nghĩa là băng, băng từ.
เทป đọc thế nào?
เทป đọc là téep (phiên âm có dấu thanh), RTGS thep; 1 âm tiết: téep (thanh cao).