เต้าหู้
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เต้าหู้ nghĩa là đậu phụ, tàu hủ.
Nghĩa của เต้าหู้
Danh từ
- Đậu phụ, tàu hủ, đậu khuôn, đậu hủ.
Từ ghép có เต้าหู้
- น้ำเต้าหู้ — Sữa đậu nành, sữa đậu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tofu
Câu hỏi thường gặp
เต้าหู้ nghĩa là gì?
เต้าหู้ (danh từ) nghĩa là đậu phụ, tàu hủ.
เต้าหู้ đọc thế nào?
เต้าหู้ đọc là dtâo-hûu (phiên âm có dấu thanh), RTGS tao-hu; 2 âm tiết: dtâo (thanh xuống), hûu (thanh xuống).