TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

น้ำเต้าหู้

náam-dtâo-hûuRTGS nam-tao-hu /naːm˦˥.taw˥˩.huː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
น้ามnáamthanh caophụ âm thấpเต้าdtâothanh xuốngphụ âm trungฮู่hûuthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

น้ำเต้าหู้ nghĩa là sữa đậu nành, sữa đậu.

Nghĩa của น้ำเต้าหู้

Danh từ

  1. Sữa đậu nành, sữa đậu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với น้ำเต้าหู้

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ soy milk

Câu hỏi thường gặp

น้ำเต้าหู้ nghĩa là gì?

น้ำเต้าหู้ (danh từ) nghĩa là sữa đậu nành, sữa đậu.

น้ำเต้าหู้ đọc thế nào?

น้ำเต้าหู้ đọc là náam-dtâo-hûu (phiên âm có dấu thanh), RTGS nam-tao-hu; 3 âm tiết: náam (thanh cao), dtâo (thanh xuống), hûu (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.