เด่น
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dènRTGS den
/den˨˩/ giọng máy của trình duyệt
เด็่นdènthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: ความเด่น (thêm การ/ความ phía trước)
เด่น nghĩa là nổi bật, xuất sắc.
Nghĩa của เด่น
Tính từ
- Nổi bật, xuất sắc. (biên soạn)
Từ ghép có เด่น
- โดดเด่น — Nổi bật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ notable; prominent; salient; dominant; remarkable; noticeable.
Câu hỏi thường gặp
เด่น nghĩa là gì?
เด่น (tính từ) nghĩa là nổi bật, xuất sắc.
เด่น đọc thế nào?
เด่น đọc là dèn (phiên âm có dấu thanh), RTGS den; 1 âm tiết: dèn (thanh thấp).