TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โดดเด่น

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dòot-dèenRTGS dot-den /doːt̚˨˩.deːn˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โดดdòotthanh thấpphụ âm trungเด่นdèenthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความโดดเด่น (thêm การ/ความ phía trước)

โดดเด่น nghĩa là nổi bật.

Nghĩa của โดดเด่น

Tính từ

  1. Nổi bật. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ noteworthy, remarkable; distinguished.

Câu hỏi thường gặp

โดดเด่น nghĩa là gì?

โดดเด่น (tính từ) nghĩa là nổi bật.

โดดเด่น đọc thế nào?

โดดเด่น đọc là dòot-dèen (phiên âm có dấu thanh), RTGS dot-den; 2 âm tiết: dòot (thanh thấp), dèen (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.