TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เด็ดขาด

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dèt-kàatRTGS det-khat /det̚˨˩.kʰaːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เด็ดdètthanh thấpphụ âm trungขาดkàatthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความเด็ดขาด (thêm การ/ความ phía trước)

เด็ดขาด nghĩa là dứt khoát, tuyệt đối.

Nghĩa của เด็ดขาด

Tính từ

  1. Dứt khoát, tuyệt đối, kiên quyết. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ decisive

Câu hỏi thường gặp

เด็ดขาด nghĩa là gì?

เด็ดขาด (tính từ) nghĩa là dứt khoát, tuyệt đối.

เด็ดขาด đọc thế nào?

เด็ดขาด đọc là dèt-kàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS det-khat; 2 âm tiết: dèt (thanh thấp), kàat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.