เด็ดขาด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เด็ดขาด nghĩa là dứt khoát, tuyệt đối.
Nghĩa của เด็ดขาด
Tính từ
- Dứt khoát, tuyệt đối, kiên quyết. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ decisive
Câu hỏi thường gặp
เด็ดขาด nghĩa là gì?
เด็ดขาด (tính từ) nghĩa là dứt khoát, tuyệt đối.
เด็ดขาด đọc thế nào?
เด็ดขาด đọc là dèt-kàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS det-khat; 2 âm tiết: dèt (thanh thấp), kàat (thanh thấp).