ไม้เซลฟี
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ไม้เซลฟี nghĩa là gậy tự sướng, gậy tự chụp hình.
Nghĩa của ไม้เซลฟี
Danh từ
thân mật- Gậy tự sướng, gậy tự chụp hình, gậy chụp ảnh tự sướng, gậy hỗ trợ tự chụp ảnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ selfie stick.
Câu hỏi thường gặp
ไม้เซลฟี nghĩa là gì?
ไม้เซลฟี (danh từ) nghĩa là gậy tự sướng, gậy tự chụp hình.
ไม้เซลฟี đọc thế nào?
ไม้เซลฟี đọc là máai-seel-fîi (phiên âm có dấu thanh), RTGS mai-sel-fi; 3 âm tiết: máai (thanh cao), seel (thanh trung), fîi (thanh xuống).