การเชื่อฟัง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
การเชื่อฟัง nghĩa là sự nghe lời.
Nghĩa của การเชื่อฟัง
Danh từ
- Sự nghe lời.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ abstract noun of เชื่อฟัง (chʉ̂ʉa-fang): obedience
Câu hỏi thường gặp
การเชื่อฟัง nghĩa là gì?
การเชื่อฟัง (danh từ) nghĩa là sự nghe lời.
การเชื่อฟัง đọc thế nào?
การเชื่อฟัง đọc là gaan-chʉ̂ʉa-fang (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-chuea-fang; 3 âm tiết: gaan (thanh trung), chʉ̂ʉa (thanh xuống), fang (thanh trung).