TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

การเชื่อฟัง

gaan-chʉ̂ʉa-fangRTGS kan-chuea-fang /kaːn˧.t͡ɕʰɯa̯˥˩.faŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กานgaanthanh trungphụ âm trungเชื่อchʉ̂ʉathanh xuốngphụ âm thấpฟังfangthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

การเชื่อฟัง nghĩa là sự nghe lời.

Nghĩa của การเชื่อฟัง

Danh từ

  1. Sự nghe lời.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abstract noun of เชื่อฟัง (chʉ̂ʉa-fang): obedience

Câu hỏi thường gặp

การเชื่อฟัง nghĩa là gì?

การเชื่อฟัง (danh từ) nghĩa là sự nghe lời.

การเชื่อฟัง đọc thế nào?

การเชื่อฟัง đọc là gaan-chʉ̂ʉa-fang (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-chuea-fang; 3 âm tiết: gaan (thanh trung), chʉ̂ʉa (thanh xuống), fang (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.