เชือกผูกรองเท้า
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เชือกผูกรองเท้า nghĩa là dây giày.
Nghĩa của เชือกผูกรองเท้า
Danh từ
- Dây giày.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lace; shoelace.
Câu hỏi thường gặp
เชือกผูกรองเท้า nghĩa là gì?
เชือกผูกรองเท้า (danh từ) nghĩa là dây giày.
เชือกผูกรองเท้า đọc thế nào?
เชือกผูกรองเท้า đọc là chʉ̂ʉak-pùuk-rɔɔng-táao (phiên âm có dấu thanh), RTGS chueak-phuk-rong-thao; 4 âm tiết: chʉ̂ʉak (thanh xuống), pùuk (thanh thấp), rɔɔng (thanh trung), táao (thanh cao).