TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เชือกผูกรองเท้า

chʉ̂ʉak-pùuk-rɔɔng-táaoRTGS chueak-phuk-rong-thao /t͡ɕʰɯa̯k̚˥˩.pʰuːk̚˨˩.rɔːŋ˧.tʰaːw˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เชือกchʉ̂ʉakthanh xuốngphụ âm thấpผูกpùukthanh thấpphụ âm caoรองrɔɔngthanh trungphụ âm thấpท้าวtáaothanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: เส้น

เชือกผูกรองเท้า nghĩa là dây giày.

Nghĩa của เชือกผูกรองเท้า

Danh từ

  1. Dây giày.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lace; shoelace.

Câu hỏi thường gặp

เชือกผูกรองเท้า nghĩa là gì?

เชือกผูกรองเท้า (danh từ) nghĩa là dây giày.

เชือกผูกรองเท้า đọc thế nào?

เชือกผูกรองเท้า đọc là chʉ̂ʉak-pùuk-rɔɔng-táao (phiên âm có dấu thanh), RTGS chueak-phuk-rong-thao; 4 âm tiết: chʉ̂ʉak (thanh xuống), pùuk (thanh thấp), rɔɔng (thanh trung), táao (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.