เชี่ยวชาญ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เชี่ยวชาญ nghĩa là thành thạo, chuyên sâu.
Nghĩa của เชี่ยวชาญ
Tính từ
- Thành thạo, chuyên sâu. (biên soạn)
Từ ghép có เชี่ยวชาญ
- ผู้เชี่ยวชาญ — Chuyên gia.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ skilled, to be proficient
Câu hỏi thường gặp
เชี่ยวชาญ nghĩa là gì?
เชี่ยวชาญ (tính từ) nghĩa là thành thạo, chuyên sâu.
เชี่ยวชาญ đọc thế nào?
เชี่ยวชาญ đọc là chîao-chaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS chiao-chan; 2 âm tiết: chîao (thanh xuống), chaan (thanh trung).