TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เชี่ยวชาญ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
chîao-chaanRTGS chiao-chan /t͡ɕʰia̯w˥˩.t͡ɕʰaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เชี่ยวchîaothanh xuốngphụ âm thấpชานchaanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความเชี่ยวชาญ (thêm การ/ความ phía trước)

เชี่ยวชาญ nghĩa là thành thạo, chuyên sâu.

Nghĩa của เชี่ยวชาญ

Tính từ

  1. Thành thạo, chuyên sâu. (biên soạn)

Từ ghép có เชี่ยวชาญ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ skilled, to be proficient

Câu hỏi thường gặp

เชี่ยวชาญ nghĩa là gì?

เชี่ยวชาญ (tính từ) nghĩa là thành thạo, chuyên sâu.

เชี่ยวชาญ đọc thế nào?

เชี่ยวชาญ đọc là chîao-chaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS chiao-chan; 2 âm tiết: chîao (thanh xuống), chaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.