TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ผู้เชี่ยวชาญ

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pûu-chîao-chaanRTGS phu-chiao-chan /pʰuː˥˩.t͡ɕʰia̯w˥˩.t͡ɕʰaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ผู้pûuthanh xuốngphụ âm caoเชี่ยวchîaothanh xuốngphụ âm thấpชานchaanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ผู้เชี่ยวชาญ nghĩa là chuyên gia, nhà chuyên môn.

Nghĩa của ผู้เชี่ยวชาญ

Danh từ

  1. Chuyên gia.
  2. Nhà chuyên môn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ expert, specialist

Câu hỏi thường gặp

ผู้เชี่ยวชาญ nghĩa là gì?

ผู้เชี่ยวชาญ (danh từ) nghĩa là chuyên gia, nhà chuyên môn.

ผู้เชี่ยวชาญ đọc thế nào?

ผู้เชี่ยวชาญ đọc là pûu-chîao-chaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS phu-chiao-chan; 3 âm tiết: pûu (thanh xuống), chîao (thanh xuống), chaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.