เชิง
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
chəəngRTGS choeng
/t͡ɕʰɤːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
เชิงchəəngthanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เชิง nghĩa là mặt, phương diện.
Nghĩa của เชิง
Danh từ
- Mặt, phương diện (เชิงบวก: tích cực); chân (núi), mép. (biên soạn)
Từ ghép có เชิง
- เชิงกราน — Khung chậu, xương chậu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ artifice; stratagem; tactic; trick.; aspect; attitude; reaction.; foot: the terminal part of the leg; lowest part, bottom; footing, base, basis, foundation; stand, station, post; supporting part, support; hold, holder.; edge; margin; rim.; reference; relation.; manner; method; pattern; process; technique; way.
Câu hỏi thường gặp
เชิง nghĩa là gì?
เชิง (danh từ) nghĩa là mặt, phương diện.
เชิง đọc thế nào?
เชิง đọc là chəəng (phiên âm có dấu thanh), RTGS choeng; 1 âm tiết: chəəng (thanh trung).