เฉลี่ย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เฉลี่ย nghĩa là chia đều.
Nghĩa của เฉลี่ย
Động từ
- Chia đều; tính trung bình (โดยเฉลี่ย: trung bình). (biên soạn)
Từ ghép có เฉลี่ย
- ค่าเฉลี่ย — Giá trị trung bình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to divide; to distribute; to average
Câu hỏi thường gặp
เฉลี่ย nghĩa là gì?
เฉลี่ย (động từ) nghĩa là chia đều.
เฉลี่ย đọc thế nào?
เฉลี่ย đọc là chà-lìia (phiên âm có dấu thanh), RTGS cha-lia; 2 âm tiết: chà (thanh thấp), lìia (thanh thấp).