TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เชิงกราน

chəəng-graanRTGS choeng-kran /t͡ɕʰɤːŋ˧.kraːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เชิงchəəngthanh trungphụ âm thấpกฺรานgraanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เชิงกราน nghĩa là khung chậu, xương chậu.

Nghĩa của เชิงกราน

Danh từ

  1. Khung chậu, xương chậu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pelvis

Câu hỏi thường gặp

เชิงกราน nghĩa là gì?

เชิงกราน (danh từ) nghĩa là khung chậu, xương chậu.

เชิงกราน đọc thế nào?

เชิงกราน đọc là chəəng-graan (phiên âm có dấu thanh), RTGS choeng-kran; 2 âm tiết: chəəng (thanh trung), graan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.