เชิงกราน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เชิงกราน nghĩa là khung chậu, xương chậu.
Nghĩa của เชิงกราน
Danh từ
- Khung chậu, xương chậu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pelvis
Câu hỏi thường gặp
เชิงกราน nghĩa là gì?
เชิงกราน (danh từ) nghĩa là khung chậu, xương chậu.
เชิงกราน đọc thế nào?
เชิงกราน đọc là chəəng-graan (phiên âm có dấu thanh), RTGS choeng-kran; 2 âm tiết: chəəng (thanh trung), graan (thanh trung).