TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เชฟ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
chéepRTGS chep /t͡ɕʰeːp̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เช้บchéepthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

เชฟ nghĩa là bếp trưởng.

Nghĩa của เชฟ

Danh từ

khẩu ngữ
  1. Bếp trưởng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chef.; professional cook.

Câu hỏi thường gặp

เชฟ nghĩa là gì?

เชฟ (danh từ) nghĩa là bếp trưởng.

เชฟ đọc thế nào?

เชฟ đọc là chéep (phiên âm có dấu thanh), RTGS chep; 1 âm tiết: chéep (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.