TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เฉย

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
chə̌əiRTGS choei /t͡ɕʰɤːj˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เฉยchə̌əithanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความเฉย, การเฉย (thêm การ/ความ phía trước)

เฉย nghĩa là thản nhiên, lặng thinh.

Nghĩa của เฉย

Tính từ

  1. Thản nhiên, lặng thinh, dửng dưng (เฉย ๆ: bình thường, chẳng sao). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ silent, still, indifferent.
  • Động từ to ignore, to disregard.

Câu hỏi thường gặp

เฉย nghĩa là gì?

เฉย (tính từ) nghĩa là thản nhiên, lặng thinh.

เฉย đọc thế nào?

เฉย đọc là chə̌əi (phiên âm có dấu thanh), RTGS choei; 1 âm tiết: chə̌əi (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.