เฉย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เฉย nghĩa là thản nhiên, lặng thinh.
Nghĩa của เฉย
Tính từ
- Thản nhiên, lặng thinh, dửng dưng (เฉย ๆ: bình thường, chẳng sao). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ silent, still, indifferent.
- Động từ to ignore, to disregard.
Câu hỏi thường gặp
เฉย nghĩa là gì?
เฉย (tính từ) nghĩa là thản nhiên, lặng thinh.
เฉย đọc thế nào?
เฉย đọc là chə̌əi (phiên âm có dấu thanh), RTGS choei; 1 âm tiết: chə̌əi (thanh lên).