TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เจ๊

Cấp độ ≈B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
jéeRTGS che /t͡ɕeː˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เจ๊jéethanh caophụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เจ๊ nghĩa là chị.

Nghĩa của เจ๊

Danh từ

  1. Chị (tiếng gọi chị, bà chủ, gốc Hoa). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ elder sister; woman at the same age as one's elder sister; older woman; woman in charge; bosslady; female business owner; also used as a term of address to or title for such person.; aunt: aging woman; also used as a term of address to or title for such person.; aunt: aging male homosexual; also used as a term of address to or title for such person.

Câu hỏi thường gặp

เจ๊ nghĩa là gì?

เจ๊ (danh từ) nghĩa là chị.

เจ๊ đọc thế nào?

เจ๊ đọc là jée (phiên âm có dấu thanh), RTGS che; 1 âm tiết: jée (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.