TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เจ้าอาวาส

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jâao-aa-wâatRTGS chao-a-wat /t͡ɕaːw˥˩.ʔaː˧.waːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
จ้าวjâaothanh xuốngphụ âm trungอาaathanh trungphụ âm trungวาดwâatthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: รูป

เจ้าอาวาส nghĩa là trụ trì tự viện.

Nghĩa của เจ้าอาวาส

Danh từ

  1. Trụ trì tự viện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abbot (chief of a monastery)

Câu hỏi thường gặp

เจ้าอาวาส nghĩa là gì?

เจ้าอาวาส (danh từ) nghĩa là trụ trì tự viện.

เจ้าอาวาส đọc thế nào?

เจ้าอาวาส đọc là jâao-aa-wâat (phiên âm có dấu thanh), RTGS chao-a-wat; 3 âm tiết: jâao (thanh xuống), aa (thanh trung), wâat (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.